Ngữ pháp
Kana: か Romaji: ka Cấp độ: N5

〜か

Cấu trúc này dùng để làm gì?

Đánh dấu câu hỏi, lựa chọn hoặc sự không chắc chắn, xuất hiện cuối câu hoặc giữa lựa chọn

Biến thể của cấu trúc này

〜か · 〜ですか · 〜ますか · 〜ませんか · 〜かどうか · 〜でしょうか · 〜だろうか

Câu

Câu liên quan