Ngữ pháp
Kana: てから Romaji: te kara Cấp độ: N4

〜てから

Cấu trúc này dùng để làm gì?

Chỉ trình tự thời gian rõ ràng, gắn với động từ dạng て, nghĩa là sau khi làm gì đó

Biến thể của cấu trúc này

〜てから · 〜てからすぐ · 〜てからでないと

Câu

Câu liên quan