Ngữ pháp
〜まで
Cấu trúc này dùng để làm gì?Chỉ giới hạn cuối về thời gian hoặc không gian, tương đương đến, chỉ điểm kết thúc
Biến thể của cấu trúc này〜まで · 〜までに · 〜までも
Câu
Câu liên quan
N3
諦めればそれまでだが挑戦してみたい
Akirame reba sore made da ga chousen shite mitai
Nếu bỏ cuộc là hết nhưng muốn thử
N4
駅まで歩いて行くつもりです。
Eki made aruite iku tsumori desu.
Tôi định đi bộ đến nhà ga.
N4
明日までに宿題を出さなければなりません。
Ashita made ni shukudai o dasanakereba narimasen.
Tôi phải nộp bài tập trước ngày mai.
N4
友達が駅まで案内してくれました。
Tomodachi ga eki made annai shite kuremashita.
Bạn đã dẫn tôi đến nhà ga.
N4
問題が解決するまで待ちます。
Mondai ga kaiketsu suru made machimasu.
Tôi sẽ đợi đến khi vấn đề được giải quyết.
N4
雨が止むまで待ってもいい?
Ame ga yamu made matte mo ii
Tôi có thể đợi đến khi mưa dừng không
N4
今まで使っていた方法より新しい方法のほうが分かりやすいと思う
Ima made tsukatte ita houhou yori atarashii houhou no hou ga wakariyasui to omou
Tôi nghĩ phương pháp mới dễ hiểu hơn phương pháp cũ
N4
時間が足りない場合は次回までに終わらせることになると思う
Jikan ga tarinai baai wa jikai made ni owaraseru koto ni naru to omou
Nếu thiếu thời gian sẽ hoàn thành lần sau
N4
最近は夜遅くまで起きないように気をつけている
Saikin wa yoru osoku made okinai you ni ki o tsukete iru
Gần đây tôi cố không thức khuya
Từ