Ngữ pháp
〜らしい
Cấu trúc này dùng để làm gì?Chỉ suy đoán dựa trên thông tin hoặc đặc điểm điển hình, gắn với động từ tính từ hoặc danh từ, nghĩa là nghe nói hoặc đúng kiểu
Biến thể của cấu trúc này〜らしい · 〜らしいです · 〜らしく · 〜らしさ
Câu
Câu liên quan
N3
彼の話によると来週から新しい制度が始まるらしい
Kare no hanashi ni yoru to raishuu kara atarashii seido ga hajimaru rashii
Theo anh ấy hệ thống mới bắt đầu tuần sau
N3
天気予報によると明日は雨が降るらしい
Tenki yohou ni yoru to ashita wa ame ga furu rashii
Theo dự báo thời tiết ngày mai có vẻ sẽ mưa
N4
彼は有名な人らしいです。
Kare wa yuumei na hito rashii desu.
Nghe nói anh ấy nổi tiếng.
N4
今日は忙しいらしいです。
Kyou wa isogashii rashii desu.
Có vẻ hôm nay bận.
N4
その話は本当らしいけどまだ確認していない
Sono hanashi wa hontou rashii kedo mada kakunin shite inai
Câu chuyện đó có vẻ đúng nhưng chưa xác nhận
N4
この漢字は形が似ているから、よく間違えられるらしい
Kono kanji wa katachi ga nite iru kara, yoku machigaerareru rashii
Chữ kanji này có vẻ hay bị nhầm vì hình dạng giống nhau
N4
日本語らしい表現を覚えるには、たくさん例文を読むのが大切だと思う
Nihongo rashii hyougen o oboeru ni wa, takusan reibun o yomu no ga taisetsu da to omou
Để học cách diễn đạt tự nhiên tiếng Nhật, tôi nghĩ đọc nhiều câu ví dụ rất quan trọng
N4
先生の説明によるとこの問題はそれほど難しくないらしい
Sensei no setsumei ni yoru to kono mondai wa sore hodo muzukashikunai rashii
Theo giáo viên vấn đề này không quá khó