Ngữ pháp
〜終わる
Cấu trúc này dùng để làm gì?Chỉ sự hoàn thành hoàn toàn của hành động, gắn với gốc động từ, nghĩa là làm xong
Biến thể của cấu trúc này〜終わる · 〜終わります · 〜終わった · 〜終わりました
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N4
時間があるうちに必要な準備を全部終わらせておきたい
Jikan ga aru uchi ni hitsuyou na junbi o zenbu owarasete okitai
Tôi muốn hoàn thành chuẩn bị khi còn thời gian
N4
この仕事が終わったら、少し休んでもいいですか
Kono shigoto ga owattara, sukoshi yasunde mo ii desu ka
Khi xong việc này, tôi nghỉ một chút được không
N4
この資料を読み終わったら次の課題について考えてみよう
Kono shiryou o yomiowattara tsugi no kadai ni tsuite kangaete miyou
Sau khi đọc xong tài liệu hãy nghĩ đến bài tiếp theo
N4
時間が足りない場合は次回までに終わらせることになると思う
Jikan ga tarinai baai wa jikai made ni owaraseru koto ni naru to omou
Nếu thiếu thời gian sẽ hoàn thành lần sau
N5
宿題はまだ終わっていません
Shukudai wa mada owatte imasen
Bài tập vẫn chưa xong
Kanji