Từ
いい
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttốt, được
Câu
Câu liên quan
N5
いいえ、できません。
Iie, dekimasen.
Không, tôi không thể.
N5
ここに座ってもいいです。
Koko ni suwatte mo ii desu.
Tôi có thể ngồi đây không?
N5
ここで写真を撮ってもいいです。
Koko de shashin o totte mo ii desu.
Tôi có thể chụp ảnh ở đây không?
N5
早く寝たほうがいいです。
Hayaku neta hou ga ii desu.
Nên ngủ sớm thì tốt hơn.
N5
もっと勉強したほうがいいです。
Motto benkyou shita hou ga ii desu.
Nên học nhiều hơn thì tốt hơn.
N5
いいえ、私は先生ではありません。
Iie, watashi wa sensei dewa arimasen.
Không, tôi không phải giáo viên.
N5
今日はいい天気でした。
Kyou wa ii tenki deshita.
Hôm nay thời tiết đẹp.
N5
いいえ、明日は来ません。
Iie, ashita wa kimasen.
Không, ngày mai tôi không đến.
N5
いいえ、それは私の本ではありません。
Iie, sore wa watashi no hon dewa arimasen.
Không, đó không phải sách của tôi.
Ngữ pháp