Từ
Kana: いい Romaji: ii Cấp độ: N5

いい

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tốt, được

Câu

Câu liên quan

N4 分からないところがあったらあとで聞いてもいいですか Wakaranai tokoro ga attara ato de kiite mo ii desu ka Nếu có phần nào không hiểu tôi hỏi sau được không N4 道に迷ったら、駅の近くにいる人に聞けばいいよ Michi ni mayottara, eki no chikaku ni iru hito ni kikeba ii yo Nếu bị lạc, cứ hỏi người ở gần nhà ga N4 この仕事が終わったら、少し休んでもいいですか Kono shigoto ga owattara, sukoshi yasunde mo ii desu ka Khi xong việc này, tôi nghỉ một chút được không N4 失敗したとしても、何もしないよりはいいと思う Shippai shita to shite mo, nani mo shinai yori wa ii to omou Dù thất bại, tôi nghĩ vẫn tốt hơn không làm gì N4 昨日より少し涼しくなったから外で勉強してもいいかも Kinou yori sukoshi suzushiku natta kara soto de benkyou shite mo ii kamo Vì mát hơn hôm qua nên có thể học ngoài trời N4 新しい単語を覚えたらすぐ例文を作るようにするといいよ Atarashii tango o oboetara sugu reibun o tsukuru you ni suru to ii yo Khi học từ mới nên đặt câu ngay N4 最近は前より早く起きられるようになって少し気分がいい Saikin wa mae yori hayaku okirareru you ni natte sukoshi kibun ga ii Gần đây tôi có thể dậy sớm hơn trước nên thấy dễ chịu hơn N4 先生に分からないところは何度でも聞いていいと言われた Sensei ni wakaranai tokoro wa nando demo kiite ii to iwareta Giáo viên nói tôi có thể hỏi bao nhiêu lần cũng được nếu chưa hiểu N4 会議の前に必要な資料をコピーしておいたほうがいいと思う Kaigi no mae ni hitsuyou na shiryou o kopii shite oita hou ga ii to omou Tôi nghĩ nên sao chép tài liệu trước cuộc họp
Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan