Từ
います
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcó
Câu
Câu liên quan
N4
将来について考えています。
Shourai ni tsuite kangaeteimasu.
Tôi đang nghĩ về tương lai.
N4
最近健康に気をつけています。
Saikin kenkou ni ki o tsuketeimasu.
Gần đây tôi chú ý đến sức khỏe.
N4
その結果に満足しています。
Sono kekka ni manzoku shiteimasu.
Tôi hài lòng với kết quả.
N4
計画通りに進んでいます。
Keikaku doori ni susundeimasu.
Đang tiến hành theo kế hoạch.
N4
彼は多分来ないと思います。
Kare wa tabun konai to omoimasu.
Tôi nghĩ có lẽ anh ấy sẽ không đến.
N4
早く起きるようにしています。
Hayaku okiru you ni shiteimasu.
Tôi cố gắng dậy sớm.
N5
今、日本語を勉強しています。
Ima nihongo o benkyou shite imasu.
Tôi đang học tiếng Nhật bây giờ.
N5
今、学校に行っています。
Ima gakkou ni itte imasu.
Tôi đang đi đến trường bây giờ.
N5
今、友達と話しています。
Ima tomodachi to hanashite imasu.
Tôi đang nói chuyện với bạn bây giờ.
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N3
〜に決まっている
ni kimatte iru
Chỉ sự chắc chắn rất mạnh dựa trên logic hoặc niềm tin, gắn với động từ tính từ hoặc danh từ, nghĩa là chắc chắn
N4
〜てしまう
te shimau
Chỉ hành động đã hoàn thành kèm sắc thái tiếc nuối, bất ngờ hoặc kết quả ngoài dự đoán, gắn với động từ dạng て
N4
〜てもらう
te morau
Chỉ việc nhận hành động hoặc sự giúp đỡ từ ai đó, gắn với động từ dạng て, nhấn mạnh lợi ích nhận được
N5
〜ている
te iru
Chỉ hành động đang diễn ra, trạng thái liên tục, thói quen lặp lại hoặc kết quả duy trì tùy ngữ cảnh
N5
〜と思う
to omou
Chỉ suy nghĩ ý kiến hoặc giả định của người nói, nối mệnh đề với biểu đạt suy nghĩ