Từ
お出掛け
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchuyến đi chơi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
放出
houshutsu
sự phóng ra, sự phát thải, sự xả ra
N1
放り出す
houridasu
vứt bỏ, từ bỏ, từ bỏ
N1
申出
moushide
đơn xin, yêu cầu, đề nghị
N1
申し出る
moushideru
đề nghị, ngỏ lời, xin
N1
寄り掛かる
yorikakaru
dựa vào, tựa vào, tựa vào, dựa vào
N2
言い出す
iidasu
bắt đầu nói chuyện, gợi ý
N2
思い掛けない
omoigakenai
bất ngờ, tình cờ
N2
掛け算
kakezan
phép nhân
N2
貸し出し
kashidashi
cho vay, cho vay
Kanji