Từ
お出掛け
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchuyến đi chơi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
切っ掛け
kikkake
cơ hội, khởi đầu, gợi ý, lý do, động cơ, động lực, dịp
N2
腰掛け
koshikake
chỗ ngồi, băng ghế
N2
腰掛
koshikake
chỗ ngồi, băng ghế
N2
腰掛ける
koshikakeru
ngồi xuống, ngồi vào chỗ
N2
出勤
shukkin
đi làm, đi làm
N2
出張
shucchou
chuyến công tác, chuyến công tác
N2
出入り
deiri
vào và ra, đến và đi
N2
出入口
deiriguchi
lối ra và lối vào
N2
出入り口
deiriguchi
lối ra và lối vào
Kanji