Từ
ご主人
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchồng của người khác, chủ nhà
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
主人公
shujinkou
nhân vật chính
N2
主人
shujin
(của chính mình) chồng
N1
殺人
satsujin
giết người
N1
産婦人科
sanfujinka
khoa sản phụ khoa
N1
当人
tounin
người liên quan, người nói
N1
仲人
nakoudo
người đi giữa, người mai mối
N1
主
nushi
chủ, chủ nhân, người sở hữu
N1
玄人
kurouto
chuyên gia, tay nghề cao, người sành sỏi
N1
君主
kunshu
người cai trị, quốc vương
Kanji