Từ
もっと
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthêm / hơn
Câu
Câu liên quan
N4
もっと勉強すればよかったです。
Motto benkyou sureba yokatta desu.
Tôi nên học nhiều hơn.
N4
もっとゆっくり話してほしいです。
Motto yukkuri hanashite hoshii desu.
Tôi muốn bạn nói chậm hơn.
N4
明日はもっと寒くなるでしょう
Ashita wa motto samuku naru deshou
Ngày mai có lẽ sẽ lạnh hơn
N4
日本語をもっと勉強しようと思います。
Nihongo o motto benkyou shiyou to omoimasu.
Tôi nghĩ sẽ học tiếng Nhật nhiều hơn.
N3
もっと努力する必要があります。
Motto doryoku suru hitsuyou ga arimasu.
Tôi cần cố gắng hơn nữa.
N4
私はもっと日本語を勉強したいです。
Watashi wa motto nihongo o benkyou shitai desu.
Tôi muốn học thêm tiếng Nhật.
N4
もっと勉強したほうがいいです。
Motto benkyou shita hou ga ii desu.
Nên học nhiều hơn thì tốt hơn.
N4
私はもっと勉強します。
Watashi wa motto benkyou shimasu.
Tôi sẽ học thêm.