Từ
一層
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthơn nữa, nhiều hơn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
一定
ittei
cố định, ổn định, đều đặn
N2
高層
kousou
cao, cao tầng
N2
一昨昨日
sakiototoi
hai ngày trước hôm qua, ba ngày trước
N2
大層
taisou
rất nhiều
N2
統一
touitsu
sự thống nhất, sự hợp nhất, tính đồng nhất
N2
一~
hito~
một ~
N2
一通り
hitotoori
chung chung, ngắn gọn
N2
一休み
hitoyasumi
nghỉ ngơi
N3
一時
ichiji
tạm thời, một giờ
Kanji