Từ
一帯
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttoàn vùng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
一斉
issei
đồng thời, tất cả cùng một lúc
N2
一旦
ittan
một lần, trong giây lát
N2
一定
ittei
cố định, ổn định, đều đặn
N2
温帯
ontai
vùng ôn đới
N2
寒帯
kantai
vùng lạnh giá
N2
一昨昨日
sakiototoi
hai ngày trước hôm qua, ba ngày trước
N2
地帯
chitai
khu vực, vùng
N2
統一
touitsu
sự thống nhất, sự hợp nhất, tính đồng nhất
N2
一~
hito~
một ~
Kanji