Từ
一月
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmột tháng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
一昨年
issakunen
năm trước năm ngoái
N2
一斉
issei
đồng thời, tất cả cùng một lúc
N2
一旦
ittan
một lần, trong giây lát
N2
一定
ittei
cố định, ổn định, đều đặn
N2
月給
gekkyuu
lương hàng tháng
N2
月末
getsumatsu
cuối tháng
N2
一昨昨日
sakiototoi
hai ngày trước hôm qua, ba ngày trước
N2
先々月
sensengetsu
tháng trước cuối cùng
N2
月日
tsukihi
thời gian, năm, ngày
Kanji