Từ
一見
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcái nhìn thoáng qua, liếc nhìn, lần gặp đầu tiên
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
一旦
ittan
một lần, trong giây lát
N2
一定
ittei
cố định, ổn định, đều đặn
N2
見学
kengaku
tham quan, nghiên cứu bằng quan sát
N2
一昨昨日
sakiototoi
hai ngày trước hôm qua, ba ngày trước
N2
統一
touitsu
sự thống nhất, sự hợp nhất, tính đồng nhất
N2
一~
hito~
một ~
N2
一通り
hitotoori
chung chung, ngắn gọn
N2
一休み
hitoyasumi
nghỉ ngơi
N2
見上げる
miageru
ngước lên nhìn, ngưỡng mộ
Kanji