Từ
一言
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmột từ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
一通り
hitotoori
chung chung, ngắn gọn
N2
一休み
hitoyasumi
nghỉ ngơi
N2
独り言
hitorigoto
lời độc thoại, lời độc thoại, tự nói với chính mình
N2
方言
hougen
phương ngữ
N3
一時
ichiji
tạm thời, một giờ
N3
一度に
ichido ni
cùng một lúc, một lần
N3
一家
ikka
một gia đình, cả nhà
N3
一種
isshu
một loại, một dạng
N3
一瞬
isshun
khoảnh khắc
Kanji