Từ
上品
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttinh tế, sang trọng, lịch sự
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
日用品
nichiyouhin
nhu yếu phẩm hàng ngày
N2
上り
nobori
lên tàu (đi Tokyo), đi lên
N2
必需品
hitsujuhin
nhu yếu phẩm, thiết yếu
N2
部品
buhin
bộ phận, phụ kiện
N2
見上げる
miageru
ngước lên nhìn, ngưỡng mộ
N2
薬品
yakuhin
thuốc, hóa chất
N2
洋品店
youhinten
cửa hàng quần áo
N3
品
shina
hàng hóa, món đồ
N3
上京
joukyou
lên Tokyo, đến thủ đô
Kanji