Từ
部品
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbộ phận, phụ kiện
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
骨董品
kottouhin
đồ cổ
N1
内部
naibu
bên trong, nội bộ, phía trong
N1
一部分
ichibubun
một phần, một bộ phận, một phần nhỏ
N1
幹部
kambu
quản lý, điều hành
N1
気品
kihin
khí chất tao nhã, vẻ thanh lịch, vẻ cao quý
N1
警部
keibu
thanh tra cảnh sát
N1
出品
shuppin
vật phẩm trưng bày, việc đem triển lãm, tác phẩm dự triển lãm
N1
大部
taibu
hầu hết (ví dụ: phần lớn, lớn hơn, khá, nhiều, nhiều)
N1
品質
hinshitsu
chất lượng
Kanji