Từ
中立
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttính trung lập
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
自立
jiritsu
sự độc lập, sự tự chủ
N1
心中
shinjuu
tự sát kép
N1
設立
setsuritsu
sự thành lập, sự thiết lập, tổ chức được thành lập
N1
創立
souritsu
sự thành lập, sự sáng lập
N1
立ち去る
tachisaru
rời đi, khởi hành
N1
立ち寄る
tachiyoru
ghé qua, ghé vào thăm một lát
N1
立て替える
tatekaeru
trả trước, trả cho cái khác
N1
中継
chuukei
tiếp sức, kết nối
N1
中傷
chuushou
vu khống, bôi nhọ, phỉ báng
Kanji