Từ
中立
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttính trung lập
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
私立
shiritsu
tư lập, tư nhân
N2
成立
seiritsu
sự hình thành, thành lập, hoàn thiện
N2
対立
tairitsu
sự đối đầu, sự đối lập, sự đối kháng
N2
立ち止まる
tachidomaru
dừng lại, dừng lại, đứng yên
N2
中間
chuukan
giữa chừng, giữa chừng, tạm thời
N2
中世
chuusei
Thời trung cổ, thời trung cổ
N2
中性
chuusei
giới tính trung tính, trung lập
N2
中途
chuuto
ở giữa, nửa chừng
N2
中年
chuunen
trung niên
Kanji