Từ
中立
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttính trung lập
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
中指
nakayubi
ngón giữa
N2
話中
hanashichuu
Đang nói chuyện thì đường dây bận
N2
目立つ
medatsu
nổi bật, dễ thấy
N2
夕立
yuudachi
(đột ngột) cơn mưa chiều (mưa)
N3
集中
shuuchuu
tập trung, chú ý
N3
最中
saichuu
đang lúc, giữa lúc
N3
夢中
muchuu
mê mẩn, say mê, bị cuốn vào
N3
夜中
yonaka
nửa đêm, đêm khuya
N3
世の中
yo no naka
xã hội, thế gian
Kanji