Từ
主人
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt(của chính mình) chồng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
人込み
hitogomi
đám đông người
N3
一人一人
hitorihitori
từng người một, mỗi người
N3
夫人
fujin
vợ, bà, bà
N3
婦人
fujin
người phụ nữ (giống như 女性 (じょせい)、女の人 (おんなのひと))
N3
本人
honnin
bản thân người đó
N4
人口
jinkou
dân số, số dân
N4
人形
ningyou
búp bê, hình nhân
N5
何人
nannin
bao nhiêu người
N5
~人
~jin
lượng đếm người
Kanji