Từ
予防
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphòng ngừa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
国防
kokubou
quốc phòng
N1
予て
kanete
trước đây, đã, gần đây
N1
予め
arakajime
trước, trước đó
N1
堤防
teibou
ngân hàng, đập
N1
防衛
bouei
sự phòng vệ, sự bảo vệ, sự tự vệ
N1
防火
bouka
phòng cháy, chữa cháy, chống cháy
N1
予感
yokan
điềm báo
N1
予言
yogen
lời tiên đoán, lời hứa, lời tiên tri
N2
消防署
shoubousho
trạm cứu hỏa
Kanji