Từ
予防
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphòng ngừa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
防~
bou~
~ phòng ngừa
N2
防止
boushi
phòng ngừa, ngăn chặn, kiềm chế
N2
防犯
bouhan
phòng chống tội phạm
N2
予備
yobi
sự chuẩn bị, dự phòng
N3
消防
shoubou
cứu hỏa, phòng cháy
N3
予期
yoki
dự đoán, kỳ vọng
N3
予算
yosan
ngân sách, dự toán
N3
予測
yosoku
dự đoán, ước đoán
N3
予報
yohou
dự báo, bản tin thời tiết, lời tiên đoán
Kanji