Từ
事務所
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtvăn phòng, cơ quan
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
事柄
kotogara
sự việc, vấn đề, vụ việc, hoàn cảnh
N1
事業
jigyou
dự án, sự nghiệp, hoạt động kinh doanh
N1
検事
kenji
công tố viên
N1
任務
nimmu
nhiệm vụ, sứ mệnh, công việc
N1
議事堂
gijidou
Xây dựng chế độ ăn kiêng
N1
業務
gyoumu
kinh doanh, nhiệm vụ, công việc
N1
勤務
kimmu
phục vụ, nghĩa vụ, công việc
N1
軍事
gunji
quân sự
N1
事項
jikou
(các) vấn đề, mục, sự kiện
Kanji