Từ
二時間
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthai giờ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
間接
kansetsu
gián tiếp
N2
客間
kyakuma
phòng khách
N2
時速
jisoku
tốc độ (mỗi giờ)
N2
隙間
sukima
vết nứt, khe hở, sự mở
N2
中間
chuukan
giữa chừng, tạm thời
N2
床の間
tokonoma
hốc tường
N2
寝間着
nemaki
đồ ngủ, pyjama
N2
間も無く
mamonaku
sớm thôi, trong một thời gian ngắn
N2
間もなく
mamonaku
chẳng bao lâu nữa, sớm thôi
Kanji