Từ
Kana: にじかん Romaji: nijikan Cấp độ: N5

二時間

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

hai giờ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
二時間 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan