Từ
人事
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnguồn nhân lực, quản lý nhân sự
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
軍事
gunji
quân sự
N1
事項
jikou
(các) vấn đề, mục, sự kiện
N1
事前
jizen
trước, trước, trước
N1
使用人
shiyounin
nhân viên, người hầu
N1
人格
jinkaku
tính cách, tính cách
N1
人材
jinzai
người đàn ông tài năng
N1
新人
shinjin
gương mặt mới, người mới
N1
人体
jintai
cơ thể con người
N1
人民
jimmin
mọi người, công cộng
Kanji