Từ
人事
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnguồn nhân lực, quản lý nhân sự
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
男の人
otoko no hito
người đàn ông
N3
大人しい
otonashii
ngoan, hiền, trầm
N3
家事
kaji
việc nhà
N3
記事
kiji
bài báo, tin tức
N3
刑事
keiji
thám tử, vụ án hình sự
N3
恋人
koibito
người yêu, người thương, bạn tình
N3
個人
kojin
cá nhân, tư nhân, một người riêng lẻ
N3
見事
migoto
tuyệt vời, đáng nể
N3
名人
meijin
bậc thầy, cao thủ, chuyên gia
Kanji