Từ
人文科学
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhoa học xã hội, nhân văn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
知人
chijin
bạn bè, người quen
N2
内科
naika
khoa nội, nội khoa
N2
人差指
hitosashiyubi
ngón trỏ
N2
人通り
hitodoori
giao thông dành cho người đi bộ
N2
百科事典
hyakkajiten
bách khoa toàn thư
N2
文芸
bungei
văn học, nghệ thuật và văn học
N2
文献
bunken
văn học, sách (tham khảo)
N2
文体
buntai
phong cách văn chương
N2
文房具
bumbougu
văn phòng phẩm
Kanji