Từ
人材
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngười đàn ông tài năng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
人種
jinshu
chủng tộc, nhóm sắc tộc
N3
人生
jinsei
cuộc đời, nhân sinh
N3
人物
jinbutsu
nhân vật, con người
N3
人類
jinrui
nhân loại
N3
成人
seijin
người trưởng thành
N3
男の人
otoko no hito
người đàn ông
N3
大人しい
otonashii
ngoan, hiền, trầm
N3
恋人
koibito
người yêu, người thương, bạn tình
N3
個人
kojin
cá nhân, tư nhân, một người riêng lẻ
Kanji