Từ
人格
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttính cách, tính cách
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
大人しい
otonashii
ngoan, hiền, trầm
N3
価格
kakaku
giá cả
N3
恋人
koibito
người yêu, người thương, bạn tình
N3
合格
goukaku
đỗ, vượt qua kỳ thi
N3
個人
kojin
cá nhân, tư nhân, một người riêng lẻ
N3
名人
meijin
bậc thầy, cao thủ, chuyên gia
N3
友人
yuujin
bạn hữu, bạn bè thân, người quen thân
N3
老人
roujin
người già
N3
格
kaku
cấp bậc, cách ngữ pháp
Kanji