Từ
人民
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmọi người, công cộng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
人造
jinzou
nhân tạo, tổng hợp, nhân tạo
N2
人文科学
jimbunkagaku
khoa học xã hội, nhân văn
N2
人命
jimmei
(con người) sự sống
N2
知人
chijin
bạn bè, người quen
N2
人差指
hitosashiyubi
ngón trỏ
N2
人通り
hitodoori
giao thông dành cho người đi bộ
N2
民間
minkan
tư nhân, dân sự
N2
民主~
minshu~
dân chủ
N2
民謡
minyou
dân ca, bài hát dân ca
Kanji