Từ
人生
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcuộc đời, nhân sinh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
人体
jintai
cơ thể con người
N1
新入生
shinnyuusei
sinh viên mới, sinh viên năm nhất, sinh viên năm nhất
N1
人民
jimmin
mọi người, công cộng
N1
生育
seiiku
sinh trưởng, phát triển, sinh sản
N1
生計
seikei
sinh kế, cuộc sống
N1
生死
seishi
sự sống và cái chết
N1
畜生
chikushou
con thú, kẻ vũ phu, chết tiệt
N1
発生
hassei
sự phát sinh, sự xuất hiện, bùng phát
N1
主人公
shujinkou
nhân vật chính
Kanji