Từ
人
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngười
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N3
人口の増加に伴って交通問題も深刻になっている
Jinkou no zouka ni tomonatte koutsuu mondai mo shinkoku ni natte iru
Dân số tăng khiến giao thông nghiêm trọng hơn
N2
彼は犯人に相違ない
Kare wa hannin ni soui nai
Anh ấy chắc chắn là thủ phạm
N3
学生に限らず社会人にも人気がある
Gakusei ni kagirazu shakaijin ni mo ninki ga aru
Phổ biến không chỉ sinh viên
N3
この店ならではの特別な料理が人気だ
Kono mise narade wa no tokubetsu na ryouri ga ninki da
Món đặc trưng nổi tiếng
N4
人口が増えるにしたがって町もにぎやかになった
Jinkou ga fueru ni shitagatte machi mo nigiyaka ni natta
Dân số tăng lên thì thành phố cũng nhộn nhịp hơn
N5
彼は有名な人らしいです。
Kare wa yuumei na hito rashii desu.
Nghe nói anh ấy nổi tiếng.
N4
人によって考え方が違います。
Hito ni yotte kangaekata ga chigaimasu.
Cách suy nghĩ khác nhau tùy người.
N5
あの人は先生に違いありません。
Ano hito wa sensei ni chigai arimasen.
Người đó chắc chắn là giáo viên.
N4
彼はとても親切な人です。
Kare wa totemo shinsetsu na hito desu.
Anh ấy là người rất tử tế.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
人通り
hitodoori
giao thông dành cho người đi bộ
N2
役人
yakunin
quan chức chính phủ
N3
詩人
shijin
nhà thơ
N3
商人
shounin
người buôn bán, người bán hàng
N3
人工
jinkou
nhân tạo, con người làm ra, công việc của con người
N3
人種
jinshu
chủng tộc, nhóm sắc tộc
N3
人生
jinsei
cuộc đời, nhân sinh
N3
人物
jinbutsu
nhân cách, người đàn ông tài năng
N3
人類
jinrui
nhân loại
Kanji