Từ
代理
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngười đại diện
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
近代
kindai
thời cận đại, hiện đại
N3
現代
gendai
thời hiện đại, thời nay
N3
理解
rikai
sự hiểu biết, sự lĩnh hội, sự thấu hiểu
N3
理想
risou
lý tưởng
N3
代金
daikin
tiền thanh toán, giá
N3
代表
daihyou
đại diện, đoàn đại biểu
N3
年代
nendai
thời đại, kỷ nguyên, thời kỳ
N3
物理
butsuri
vật lý
N3
真理
shinri
chân lý
Kanji