Từ
理解
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự hiểu biết, sự lĩnh hội, sự thấu hiểu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N3
説明を聞いたからといってすぐ理解できるわけではない
Setsumei o kiita kara to itte sugu rikai dekiru wake de wa nai
Chỉ vì nghe giải thích không có nghĩa hiểu ngay
N3
説明したからといって理解したというわけではない
Setsumei shita kara to itte rikai shita to iu wake de wa nai
Giải thích không có nghĩa đã hiểu
N4
その説明を理解しました。
Sono setsumei o rikai shimashita.
Tôi đã hiểu lời giải thích.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
解除
kaijo
dỡ bỏ, hủy bỏ, giải trừ
N1
解剖
kaibou
mổ xẻ, khám nghiệm tử thi
N1
義理
giri
món nợ ân tình, nghĩa vụ
N1
推理
suiri
thể loại lý luận, suy luận, bí ẩn hoặc trinh thám
N1
正解
seikai
đúng, đáp án đúng, giải pháp
N1
調理
chouri
nấu ăn
N1
論理
ronri
lô-gic
N1
弁解
benkai
giải thích, bào chữa
N1
理屈
rikutsu
lý thuyết, lý do
Kanji