Từ
理解
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự hiểu biết
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N3
説明を聞いたからといってすぐ理解できるわけではない
Setsumei o kiita kara to itte sugu rikai dekiru wake de wa nai
Chỉ vì nghe giải thích không có nghĩa hiểu ngay
N3
説明したからといって理解したというわけではない
Setsumei shita kara to itte rikai shita to iu wake de wa nai
Giải thích không có nghĩa đã hiểu
N4
その説明を理解しました。
Sono setsumei o rikai shimashita.
Tôi đã hiểu lời giải thích.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji