Từ
休憩
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnghỉ giải lao
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
定休日
teikyuubi
kỳ nghỉ thường xuyên
N2
一休み
hitoyasumi
nghỉ ngơi
N3
休暇
kyuuka
kỳ nghỉ, nghỉ phép
N3
休息
kyuusoku
nghỉ ngơi, thư giãn
N4
昼休み
hiruyasumi
giờ nghỉ trưa
N5
休みます
yasumimasu
nghỉ ngơi
N5
休み
yasumi
ngày nghỉ, giờ nghỉ, sự vắng mặt
N5
休みの日
yasumi no hi
ngày nghỉ
N5
夏休み
natsuyasumi
kỳ nghỉ hè
Kanji