Từ
体力
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsức mạnh thể chất
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
戦力
senryoku
tiềm năng chiến tranh
N1
体格
taikaku
thể chất, thể chất
N1
体験
taiken
kinh nghiệm cá nhân
N1
弾力
danryoku
tính đàn hồi, tính linh hoạt
N1
体裁
teisai
sự đoan trang, phong cách, hình thức, diện mạo
N1
労力
rouryoku
lao động, nỗ lực, rắc rối
N1
主体
shutai
chủ thể, thành phần chính
N1
物体
buttai
sự vật
N1
浮力
furyoku
sức nổi
Kanji