Từ
Kana: たいりょく Romaji: tairyoku Cấp độ: N1

体力

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sức mạnh thể chất

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
体力 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan