Từ
体温
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnhiệt độ cơ thể
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
体裁
teisai
sự đoan trang, phong cách, hình thức, diện mạo
N1
主体
shutai
chủ thể, thành phần chính
N1
物体
buttai
sự vật
N1
保温
hoon
Giữ ấm, giữ nhiệt, cách nhiệt
N1
本体
hontai
chất, cơ thể, thân cây
N1
立体
rittai
cơ thể rắn chắc
N2
液体
ekitai
chất lỏng
N2
温室
onshitsu
nhà kính
N2
温泉
onsen
spa, suối nước nóng
Kanji