Từ
余所見
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnhìn đi chỗ khác, nhìn sang một bên
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
見解
kenkai
quan điểm, ý kiến
N3
見当
kentou
ước lượng, phỏng đoán
N3
見送り
miokuri
tiễn đưa, tiễn đi
N3
見事
migoto
tuyệt vời, đáng nể
N3
見舞い
mimai
thăm người bệnh
N3
余分
yobun
dư, thừa
N3
余裕
yoyuu
dư dả, khoảng dư, sự ung dung
N3
停留所
teiryuujo
trạm xe buýt hoặc xe điện
N3
発見
hakken
phát hiện, dò ra, tìm thấy
Kanji