Từ
作文
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbài văn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
和文
wabun
Văn bản tiếng Nhật, câu tiếng Nhật
N1
文化財
bunkazai
tài sản văn hóa
N1
文語
bungo
ngôn ngữ viết, ngôn ngữ văn học
N1
文書
bunsho
tài liệu, văn bản
N1
豊作
housaku
mùa màng bội thu, vụ mùa trúng lớn
N1
発作
hossa
phù hợp, tấn công
N1
本文
hombun
văn bản (của tài liệu), nội dung (của bức thư)
N2
英文
eibun
câu trong tiếng Anh
N2
傑作
kessaku
kiệt tác, tác phẩm hay nhất
Kanji