Từ
作業
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcông việc, thao tác
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
分業
bungyou
phân công lao động, chuyên môn hóa, sản xuất theo dây chuyền
N1
豊作
housaku
mùa màng bội thu, vụ mùa trúng lớn
N1
発作
hossa
phù hợp, tấn công
N1
林業
ringyou
lâm nghiệp
N2
~業
~gyou
loại hình kinh doanh
N2
休業
kyuugyou
đóng cửa, tắt máy, nghỉ lễ
N2
漁業
gyogyou
đánh cá (công nghiệp)
N2
傑作
kessaku
kiệt tác, tác phẩm hay nhất
N2
作者
sakusha
tác giả, nghệ sĩ
Kanji