Từ
例外
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngoại lệ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
案外
angai
bất ngờ
N3
意外
igai
bất ngờ, ngoài dự đoán
N3
海外
kaigai
nước ngoài
N3
外交
gaikou
ngoại giao
N3
外出
gaishutsu
đi chơi
N3
例
rei
ví dụ, trường hợp, điển hình
N3
外れる
hazureru
bị ngắt kết nối, ra khỏi chỗ, bị lệch khỏi, bị ra ngoài (ví dụ: về thiết bị)
N3
外す
hazusu
tháo ra, gỡ ra
N3
例え
tatoe
ví dụ
Kanji