Từ
Kana: びん Romaji: bin Cấp độ: N3

便

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cách, phương tiện, chuyến bay

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

便
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan