Từ
Kana: べんり Romaji: benri Cấp độ: N5

便利

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tiện lợi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

便
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan