Từ
Kana: べんぎ Romaji: bengi Cấp độ: N1

便宜

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tiện nghi, chỗ ở

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

便
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan