Từ
便宜
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttiện nghi, chỗ ở
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
大便
daiben
phân
N1
適宜
tekigi
sự thích hợp
N2
小便
shouben
(col) nước tiểu, nước tiểu
N2
便箋
binsen
giấy viết, văn phòng phẩm
N2
船便
funabin
thư trên mặt đất (tàu)
N2
便所
benjo
nhà vệ sinh, nhà vệ sinh
N3
郵便
yuubin
thư từ, bưu chính, dịch vụ bưu điện
N3
便り
tayori
tin tức, thư từ
N3
便
bin
cách, phương tiện, chuyến bay
Kanji