Từ
Kana: べんじょ Romaji: benjo Cấp độ: N2

便所

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nhà vệ sinh, nhà vệ sinh

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

便
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan