Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 9

便

Nghia trong Tiếng Việt

sự tiện lợi, cơ sở vật chất, chất thải

Cách đọc
Onyomi: ベン, ビン Kunyomi: たよ.り Romaji: ben, bin / tayo.ri
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

便
Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha conveniência, instalação, excremento
Tiếng Anh convenience, facility, excrement
Tiếng Tây Ban Nha conveniencia, instalación, excremento
Tiếng Hàn 편의성, 시설, 배설물
Tiếng Pháp commodité, installation, excréments
Tiếng Ý comodità, struttura, escrementi
Tiếng Đức Bequemlichkeit, Einrichtung, Exkremente
Tiếng Indonesia kenyamanan, fasilitas, kotoran
Tiếng Thái ความสะดวกสบาย สิ่งอำนวยความสะดวก อุจจาระ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này